Từ điển Anh Việt
"mess hall"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
mess hall
mess hall /'meshɔ:l/
danh từ
phòng ăn tập thể (ở trại lính)
Xem thêm:
mess
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
mess hall
Từ điển WordNet
n.
a (large) military dining room where service personnel eat or relax;
mess